--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ stick by chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
can qua
:
War, fire and sword
+
ốp
:
to goad; to prod
+
fortieth
:
thứ bốn mươi
+
chỏn hỏn
:
Squatting (sitting position)ngồi chỏn hỏn trên ghếto be squatting on a chair
+
đê
:
DykeMùa nước đê dễ bị vỡDuring the flood season, dykes easily break